Chuyển đến thanh công cụ
Chuyện nghề

Thuật ngữ ngành nhà hàng – P1

Trong ngành nhà hàng cũng có một ngôn ngữ riêng của mình. Nếu bạn chưa bao giờ làm việc trong một nhà hàng trước đây, thì có thể một vài từ đối với bạn không có ý nghĩa. Nhưng một khi đã bước chân vào ngành này, dù ở bất kì vị trí nào thì bạn cũng nên biết ít nhất những khái niệm căn bản dưới đây.
Thuật ngữ kinh doanh nhà hàng
  • Back of House: là khi vục hậu sảnh, nơi mà khách không được phép vào. Ví dụ: Nhà bếp, khu vực rửa chén, phòng nghỉ ngơi của nhân viên; khu chứa đồ
  • Bar-back: nhân viên phụ Bar, hỗ trợ công việc cho nhân viên pha chế chính. Một Bar back thường làm các công việc như rửa ly, lấy đá; fill nguyên liệu; rót bia và đồ uống không cồn cho khách. 
  • Bussing: Thuật ngữ được sử dụng để lau chùi, dọn dẹp và sắp xếp bàn sau khi khách đã rời đi. Trong các nhà hàng đông khách, điều này được thực hiện bởi các nhân viên dọn dẹp bàn ăn, còn được gọi là người hầu bàn.
  • Chaffing Dish (nồi hâm thức ăn): Thường được sử dụng trên các bữa tiệc, chúng là một nồi hâm bằng kim loại được giữ ấm bằng nước nóng hoặc nến hoặc phin
  • Expediter ( nhân viên sắp xếp): Các nhân viên nhà bếp phân loại đơn hàng theo số bàn để nhân viên phục vụ đem đến.
  • Front of House : Tiền sảnh, nơi khách hàng được phép đến như: phòng ăn và quầy bar, khu vực chờ, …
  • Host/Hostess: Người tiếp khách và hướng dẫn vị trí bàn cho thực khách. Host cũng chịu trách nhiệm theo dõi các cuộc hẹn đặt bàn và đơn đang chờ.
  • Mise en Place: Đề cập đến việc xác định nơi thường dùng. Về cơ bản, nó có nghĩa là tất cả mọi vật dụng/ nguyên liệu đã ở đúng vị trí. Hầu hết các đầu bếp đặt một số gia vị nhất định vào một vị trí nhất định mỗi ca, như muối và hạt tiêu ở bên phải, dầu ô liu ở bên trái.
  • Line (Dải phân cách): Dải phân cách là khu vực phân chia các đầu bếp với nhân viên phục vụ bàn. Đó là nơi thức ăn được đặt để chờ đón.
  • Plating: Sắp xếp thức ăn vào đĩa. Việc này gồm thêm nước sốt hoặc trang trí trước khi được đưa lên phục vụ cho khsahc 
  • POS ( point of sale)  là hệ thống máy tính giúp doanh nghiệp theo dõi doanh số, quản lý kho, …. Nó cũng theo dõi doanh số của nhân viên và những món ăn được bán thường xuyên nhất.
  • On the Fly – khẩn cấp: Khi một món gì đó bất ngờ được yêu cầu gấp và hoàn tất nhanh chóng, như khi một lỗi được thực hiện theo đơn đặt hàng hoặc cần bổ sung.
  • Sections – Các khu vực: Hầu hết các phòng ăn nhà hàng được chia thành nhiều khu, và mỗi khu có nhân viên phục vụ đặc biệt riêng mỗi ca.
  • Turnover Rate  – Tỷ lệ doanh thu: Bao nhiêu bàn đã trống và đầy trong một ca. Tỷ lệ doanh thu cao có nghĩa là nhiều người đến ăn và đi, trong khi tỷ lệ doanh thu chậm có nghĩa là cùng một người ngồi ăn trong một thời gian dài, hoặc bàn đang trống.
Hiển thị thêm

Có thể bạn quan tâm

Subscribe
Notify of
guest

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x