Nhà hàng luôn là một lĩnh vực kinh doanh hấp dẫn nhờ biên lợi nhuận cao và sức hút không bao giờ hạ nhiệt. Khi nhu cầu ăn ngon, trải nghiệm ẩm thực độc đáo, hấp dẫn ngày càng tăng, đầu tư vào F&B trở thành bước đi đầy tiềm năng.
Vậy chi phí mở nhà hàng đắt hay rẻ, gồm những hạng mục nào? Chi phí để mở một quán nhỏ, chuỗi nhà hàng hay mô hình nhượng quyền có khác biệt ra sao? Cùng bóc tách từng con số trong bài viết dưới đây.
Nội dung chính
1. Chi phí mở nhà hàng đắt hay rẻ?
Ngành F&B chưa bao giờ hết sôi động, nhưng để mở một nhà hàng thành công chưa bao giờ là bài toán đơn giản. Hiện nay, thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong xu hướng kinh doanh nhà hàng:
Ngành F&B chưa bao giờ hết sôi động, nhưng mở một nhà hàng thành công chưa bao giờ là bài toán đơn giản. Hiện nay, thị trường đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong xu hướng kinh doanh nhà hàng:
- Các hàng quán nhỏ, mô hình take-away, grab & go bùng nổ nhờ tối giản mặt bằng và nhân sự, giúp giảm áp lực tài chính cho người mới khởi nghiệp.
- Mô hình nhà hàng fine dining, chef’s table đang lên ngôi bởi thực khách ngày nay không chỉ tìm kiếm đồ ăn ngon mà còn tìm những trải nghiệm độc đáo, nơi ẩm thực trở thành nghệ thuật.
- Thay vì chọn xây dựng thương hiệu từ đầu, nhiều người chọn nhượng quyền để giảm rủi ro khi kinh doanh. Tuy nhiên, không phải thương hiệu nào cũng đảm bảo thành công, việc chọn đúng đối tác là yếu tố quyết định.
Chi phí mở nhà hàng thực tế không có một con số cố định, tất cả phụ thuộc vào mô hình kinh doanh, quy mô và cách chủ đầu tư phân bổ ngân sách. Một số người có thể chi hàng tỷ đồng cho không gian sang trọng, nguyên liệu nhập khẩu,… trong khi người khác khởi nghiệp với một quán nhỏ ven đường chỉ với vài chục triệu.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc đắt hay rẻ, mà ở khả năng tối ưu dòng tiền, chi tiêu thông minh và kiểm soát rủi ro. Mỗi mô hình từ quán nhỏ, chuỗi nhà hàng đến nhượng quyền đều có bài toán tài chính riêng. Cùng đi sâu vào từng loại hình sau đây để có cái nhìn thực tế nhất về việc chi phí mở nhà hàng cần bao nhiêu vốn.

2. Chi phí mở nhà hàng theo từng mô hình
2.1. Mô hình quán nhỏ
Mô hình quán nhỏ đang ngày càng phổ biến nhờ khả năng tối ưu chi phí nhân sự. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức riêng, đặc biệt là giới hạn trong việc mở rộng quy mô.
Chi phí mặt bằng
Mặt bằng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư. Đối với mô hình quán nhỏ, diện tích thường dưới 50m2, đủ bày trí một số ít bàn ghế, quầy phục vụ và khu vực bếp tối giản.
Nếu thuê mặt bằng tại khu vực trung tâm hoặc nơi có mật độ dân cư cao, chi phí dao động từ 10 – 50 triệu đồng/tháng. Ngược lại, nếu mở tại nhà hoặc tận dụng không gian có sẵn, chủ đầu tư có thể tiết kiệm đáng kể khoản chi phí này, giúp giảm áp lực tài chính ngay từ những bước đi đầu.
Chi phí thiết kế & setup
Với mô hình quán nhỏ, chủ đầu tư có thể lựa chọn decor tối giản hoặc tập trung vào một phong cách đặc trưng để hút khách hàng. Chi phí thiết kế và thi công thường dao động từ 50 – 200 triệu đồng, tùy vào mức độ đầu tư.
Nội thất cơ bản sẽ bao gồm bàn ghế, quầy bar, hệ thống chiếu sáng, biển hiệu,… thường tốn khoảng 50 – 100 triệu đồng. Nếu muốn tối ưu ngân sách, chủ đầu tư có thể tìm mua đồ nội thất thanh lý hoặc tận dụng decor những sản phẩm sáng tạo: Lốp xe ô tô, vỏ chai, lon bia,…
Trang thiết bị & bếp
Thiết bị cơ bản mà nhà hàng nào cũng cần có gồm tủ lạnh bảo quản nguyên liệu, bếp gas/điện, nồi chiên, lò nướng,… Tùy vào mô hình kinh doanh đồ ăn vặt, trà sữa, cà phê, bistro,… chi phí trang thiết bị có thể nằm trong khoảng từ 50 – 200 triệu đồng. Để tiết kiệm, chủ quán có thể chọn mua thiết bị cũ hoặc đầu tư dần theo tình hình kinh doanh.
Nguyên vật liệu ban đầu
Chi phí ban đầu cho nguyên liệu thường rơi vào khoảng 20 – 50 triệu đồng, tùy vào số lượng món ăn, đồ uống phục vụ. Nguyên liệu ở đây gồm thực phẩm, gia vị, đồ uống, bao bì, dụng cụ pha chế,… Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín với giá cả hợp lý sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng.
Chi phí nhân sự
Ưu điểm mô hình quán nhỏ là có thể vận hành linh hoạt, không cần quá nhiều nhân sự. Nếu bạn trực tiếp tham gia quản lý và phục vụ sẽ tiết kiệm đáng kể khoản phí này. Đối với trường hợp cần thuê thêm nhân viên, mức lương trung bình sẽ dao động từ 6 – 10 triệu đồng/người/tháng, tùy từng vị trí và khối lượng công việc. Ở quán nhỏ, số lượng nhân viên thường cần từ 1 – 3 nhân viên, giúp duy trì hoạt động ổn định mà không đội chi phí quá cao.
Các chi phí khác
Ngoài các khoản cố định trên, khi kinh doanh bạn cũng cần dự trù ngân sách cho các khoản chi phí phát sinh khác như marketing (10 – 50 triệu đồng); giấy phép kinh doanh, PCCC, vệ sinh an toàn thực phẩm (5 – 20 triệu đồng).
Tổng chi phí ước tính
Với tất cả các hạng mục trên, tổng số vốn cần để mở một quán nhỏ sẽ dao động từ 200 – 800 triệu đồng.
Thời gian hoàn vốn
Thời gian hoàn vốn của mô hình quán nhỏ thường từ 6 – 12 tháng nếu doanh thu đạt mức ổn định.

2.2. Mô hình chuỗi nhà hàng
Mô hình chuỗi nhà hàng mang lại nhiều lợi thế về thương hiệu và doanh thu, nhưng đi kèm với đó là thách thức lớn về quản lý quy trình, nhân sự, tài chính và chất lượng phục vụ. Để thành công, chủ đầu tư cần chuẩn hóa quy trình ngay từ đầu, kiểm soát chặt chẽ từng khâu vận hành và chỉ mở rộng khi nền tảng vững chắc.
Chi phí mặt bằng
Chuỗi nhà hàng đòi hỏi cần có một không gian rộng rãi, đảm bảo đủ tiện ích cho khu vực bếp, quầy phục vụ, bàn ăn và lối đi thông thoáng. Để đạt được hiệu quả kinh doanh tốt, các nhà hàng thường đặt tại vị trí đẹp ở trung tâm thành phố, khu dân cư cao cấp hoặc trung tâm thương mại. Mức giá thuê mặt bằng khi này dao động 100 – 500 triệu đồng/tháng, tùy vào mức độ đắc địa của vị trí và diện tích từ 100 – 300m2.
Chi phí thiết kế & setup
Khác với mô hình quán nhỏ, chuỗi nhà hàng yêu cầu một concept chuyên nghiệp hơn, đồng bộ về nhận diện thương hiệu và trải nghiệm không gian. Việc đầu tư vào thiết kế thường tốn khoảng 500 triệu – 2 tỷ đồng, bao gồm chi phí kiến trúc, nội thất và phong cách bài trí.
Nội thất cao cấp như bàn ghế sang trọng, hệ thống đèn chiếu sáng hiện đại, biển hiệu lớn và vật liệu decor nhập khẩu có thể lên tới 200 – 800 triệu đồng, tạo ra một không gian đẳng cấp, thu hút khách hàng.
Trang thiết bị & bếp
Một chuỗi nhà hàng cần có hệ thống bếp hiện đại gồm bếp gas công suất lớn, hệ thống hút khói, tủ đông bảo quản nguyên liệu và các thiết bị hỗ trợ chế biến. Tổng chi phí cho khu vực bếp và trang thiết bị có thể lên đến 500 triệu – 2 tỷ đồng, tùy vào quy mô và loại hình ẩm thực.
Nguyên liệu ban đầu
Với nhà hàng phục vụ món Nhật, Hàn, bít tết hat lẩu nướng,… nguyên liệu đầu tư thường là hàng nhập khẩu đảm bảo chất lượng chuẩn vị. Đặc thù cần nhập số lượng lớn và duy trì nguồn cung ổn định, chi phí nguyên liệu ban đầu thường dao động từ 200 – 500 triệu đồng. Ngoài ra, việc hợp tác với các nhà cung cấp uy tín giúp tối ưu giá nhập và đảm bảo sự nhất quán trong chất lượng món ăn.
Chi phí nhân sự
Để một chuỗi nhà hàng vận hành trơn tru, số lượng nhân sự cần khá lớn, bao gồm đầu bếp, phục vụ, lễ tân, thu ngân, quản lý và nhân viên hỗ trợ. Một nhà hàng quy mô vừa có thể cần từ 10 – 30 nhân sự, mức lương dao động 8 – 20 triệu/người/tháng, tùy vào từng vị trí công việc. Riêng đối với quản lý cấp cao hoặc bếp trưởng có kinh nghiệm, mức lương thậm chí lên tới 20 – 50 triệu đồng/tháng.
Chi phí hệ thống
Việc quản lý chuỗi nhà hàng đòi hỏi ứng dụng công nghệ để tối ưu vận hành, kiểm soát nguyên liệu, theo dõi doanh thu và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Các phần mềm quản lý như POS, CRM,… giúp đồng bộ dữ liệu từ nhiều cơ sở, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Chi phí đầu tư cho hệ thống này thường dao động từ 50 – 200 triệu đồng.
Marketing & vận hành
Để xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng, các nhà hàng cần đầu tư mạnh vào marketing, bao gồm các quảng cáo trên mạng xã hội, tổ chức sự kiện khai trương,… Chi phí cho các hoạt động quảng bá này thường từ 200 – 500 triệu đồng, trong giai đoạn đầu mức phí này thường chiếm cao hơn vì chưa có độ nhận diện cao.
Tổng chi phí ước tính
Tùy vào quy mô và vị trí, tổng chi phí đầu tư cho mô hình chuỗi nhà hàng sẽ dao động từ 3 – 10 tỷ đồng. Số vốn này lớn nên đòi hỏi cần có một kế hoạch tài chính chặt chẽ và chiến lược kinh doanh bài bản.
Thời gian hoàn vốn
Thời gian thu hồi vốn của chuỗi nhà hàng thường kéo dài hơn, dao động từ 2 – 4 năm.

2.3. Mô hình nhượng quyền
Nhượng quyền nhà hàng giúp nhà đầu tư tận dụng thương hiệu có sẵn, mô hình vận hành bài bản và công thức thành công đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, mô hình đi kèm với nhiều quy định ràng buộc như không có quyền tự do điều chỉnh menu, giá cả, cách phục vụ hay thậm chí là thiết kế không gian.
Bên cạnh đó, một số mô hình kinh doanh nhượng quyền yêu cầu chủ đầu tư chia sẻ lợi nhuận kinh doanh nên mức lợi nhuận sẽ bị giới hạn so với mô hình tự kinh doanh. Do đó, trước khi đầu tư, cần chọn thương hiệu phù hợp, phân tích kỹ chi phí, lợi nhuận, kiểm soát vận hành để kinh doanh lâu dài.
Phí nhượng quyền ban đầu
Khi lựa chọn kinh doanh theo mô hình nhượng quyền, nhà đầu tư cần trả phí nhượng quyền ban đầu để được sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và hệ thống hỗ trợ từ công ty mẹ. Mức phí này sẽ dao động từ 500 – 10 tỷ đồng, tùy vào danh tiếng, quy mô và tiềm lực thương hiệu mẹ. Thông thường, những thương hiệu nổi tiếng với hệ thống bài bản thường yêu cầu mức đầu tư cao hơn nhưng bù lại giúp nhà đầu tư giảm đáng kể các rủi ro khi vận hành.
Chi phí mặt bằng
Vị trí mặt bằng đóng vai trò then chốt trong sự thành công của cửa hàng nhượng quyền. Các thương hiệu nhượng quyền lớn thường yêu cầu có vị trí đắc địa tại trung tâm thương mại, khu vực đông dân cư hoặc ở mặt đường lớn nhằm đảm bảo lượng khách ổn định. Chi phí thuê mặt bằng này thường nằm trong khoảng từ 100 – 500 triệu đồng/tháng.
Chi phí setup & thiết bị
Hầu hết các cửa hàng nhượng quyền đều phải tuân thủ thiết kế, nội thất, trang thiết bị và phong cách bài trí do thương hiệu quy định. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất trong hệ thống, từ nhận diện thương hiệu đến trải nghiệm khách hàng.
Chi phí setup và lắp đặt thiết bị có thể từ 1 – 5 tỷ đồng, gồm nội thất, quầy pha chế, hệ thống bếp, máy móc chuyên dụng, bảng hiệu, trang trí không gian theo đúng bộ tiêu chuẩn của thương hiệu.
Nguyên vật liệu & kho hàng
Các cửa hàng nhượng quyền thường phải nhập nguyên liệu vật liệu trực tiếp từ thương hiệu mẹ để đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các cơ sở. Việc này giúp nhà đầu tư không phải lo lắng về chuỗi cung ứng nhưng cần chuẩn bị vốn lưu động từ 200 triệu – 1 tỷ đồng để nhập hàng và duy trì lượng tồn kho cần thiết.
Nhân sự & vận hành
Mô hình nhượng quyền sẽ thường hoạt động theo quy trình có sẵn, giúp tối ưu vận hành và đảm bảo chất lượng dịch vụ. Một cửa hàng nhượng quyền sẽ cần khoảng 10 – 50 nhân viên, được đào tạo theo tiêu chuẩn thương hiệu, giúp duy trì chất lượng phục vụ đồng nhất.
Lương nhân viên sẽ từ 7 – 15 triệu đồng/người/tháng và lương quản lý cấp cao 20 – 50 triệu đồng/tháng. Ngoài ra sẽ gồm có các chi phí khác như bảo hiểm, đồng phục, đào tạo, phúc lợi,… Tổng chi phí nhân sự và vận hành dao động khoảng 200 – 800 triệu đồng/tháng, và phụ thuộc vào thương hiệu và quy mô cửa hàng.
Phí duy trì & lợi nhuận chia sẻ
Khi kinh doanh nhượng quyền cần phải trả phí duy trì hàng tháng cho thương hiệu mẹ, chiếm 3 – 8% doanh thu, gồm phí thương hiệu, phí hỗ trợ vận hành và marketing. Bên cạnh đó, một số thương hiệu có thể yêu cầu các khoản phí khác như phí quản lý, phí quảng cáo, cam kết doanh thu tối thiểu,…
Tổng chi phí ước tính
Tùy vào thương hiệu và vị trí, tổng chi phí để mở một cửa hàng nhượng quyền dao động từ 2 – 20 tỷ đồng. Đây là khoản đầu tư lớn nhưng nhà đầu tư sẽ được hưởng lợi riêng từ những thương hiệu có sẵn, hệ thống quản lý chuyên nghiệp và tệp khách hàng trung thành.
Thời gian hoàn vốn
Mô hình nhượng quyền có thể hoàn vốn nhanh hơn nếu chọn thương hiệu mạnh bởi hệ thống vận hành ổn định và có tệp khách hàng trung thành. Tuy nhiên, thời gian thu hồi vốn còn phụ thuộc vào mức độ nhận diện thương hiệu, vị trí kinh doanh, chiến lược vận hành và chịu áp lực doanh thu từ công ty mẹ.

3. Bảng so sánh và đánh giá từng mô hình kinh doanh phù hợp với ai?
| Yếu tố | Quán nhỏ | Chuỗi nhà hàng | Nhượng quyền |
| Vốn đầu tư | 200 – 800 triệu đồng | 3 – 10 tỷ | 2 – 10 tỷ |
| Thời gian hồi vốn | 06 tháng – 12 tháng | 02 – 04 năm | 03 – 07 năm |
| Rủi ro | Trung bình | Cao | Thấp (Phụ thuộc vào thương hiệu mẹ) |
| Mức độ kiểm soát | Tự chủ | Cao (Cần có đội ngũ mạnh) | Hạn chế (Tuân thủ quy định nhượng quyền) |
| Khả năng mở rộng | Khó | Dễ hơn nếu xây dựng hệ thống tốt | Dễ khi thương hiệu phát triển mạnh |

Như vậy, không có định nghĩa “đắt” hay “rẻ” cho mô hình nào cả, bởi chi phí đầu tư phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, nguồn lực tài chính và kinh nghiệm quản lý của từng chủ đầu tư. Điều quan trọng nằm ở việc chọn mô hình phù hợp và cách vận hành, tối ưu hóa chi phí để đạt hiệu quả cao.
Bạn có thể chọn mô hình phù hợp tùy vào vốn và mục tiêu: Quán nhỏ linh hoạt, dễ kiểm soát chi phí. Chuỗi nhà hàng cần vốn lớn, giúp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ nhưng quản lý phức tạp. Nhượng quyền an toàn hơn nhưng phải tuân thủ tiêu chuẩn của thương hiệu mẹ và chia sẻ doanh thu.
